3- GCNKNCM THUYỀN TRƯỞNG HẠNG NHÌ
DANH MỤC MÔN HỌC, MÔ ĐUN VÀ THỜI GIAN ĐÀO TẠO
| Mã MH, MĐ | Tên môn học, mô đun | Thời gian đào tạo (giờ) |
|---|---|---|
| MH 01 | Pháp luật về giao thông đường thủy nội địa | 15 |
| MĐ 02 | Thiết bị hàng hải | 15 |
| MĐ 03 | Điều động phương tiện | 70 |
| MH 04 | Kinh tế vận tải | 30 |
| MH 05 | Luồng đường thủy nội địa | 20 |
| MĐ 06 | Khí tượng thủy văn | 15 |
| MH 07 | Nghiệp vụ thuyền trưởng | 20 |
| Tổng cộng | 195 | |
THI KẾT THÚC KHOÁ HỌC
| STT | Nội dung thi | Hình thức thi |
|---|---|---|
| 1 | Lý thuyết tổng hợp | Trắc nghiệm |
| 2 | Lý thuyết chuyên môn | Vấn đáp |
| 3 | Điều động tàu | Thực hành |

